Mô tả sản phẩm
Bọt PU mật độ cao 45D có cấu trúc tế bào nhỏ gọn, khả năng chịu tải tuyệt vời và độ đàn hồi nhanh. Độ biến dạng nén thấp, chống xẹp lún, lý tưởng cho người dùng nặng ký và tần suất sử dụng cao. Cấu trúc tế bào mở mang lại độ thông khí tốt. Có sẵn kích thước và độ dày tùy chỉnh, có thể ép dán với các lớp bọt khác. Hỗ trợ OEM & ODM, tuân thủ tiêu chuẩn ROHS, REACH, CA117.
1. Mật độ nào được coi là mật độ cao? Sự khác biệt giữa mật độ và độ cứng (ILD/IFD) là gì, và tôi nên chọn như thế nào?
Mật độ quyết định độ bền và khả năng chống xẹp lún (càng cao càng bền).
ILD/IFD quyết định cảm giác mềm hay cứng và độc lập với mật độ, vì vậy bọt xốp mật độ cao cũng có thể được làm mềm.
Đệm ngồi sofa thường sử dụng 30-45 kg/m3 với ILD từ trung bình đến cao; lớp đỡ của nệm giường sử dụng mật độ cao hơn; lớp êm ái có thể sử dụng ILD thấp hơn. Người mua thường yêu cầu cả hai thông số được chỉ định rõ ràng.
2. Nó có bị xẹp nhanh không? Tuổi thọ sử dụng là bao lâu?
Bọt xốp mật độ thấp, hoặc bọt xốp có tuyên bố mật độ phóng đại, sẽ biến dạng vĩnh viễn trong vòng sáu tháng đến hai năm. Loại mật độ cao, độ đàn hồi cao này có thể kéo dài 5-10 năm hoặc thậm chí lâu hơn.
3. Sự khác biệt giữa sử dụng cho nệm giường và sofa là gì, và mật độ nên được phối hợp như thế nào cho các bộ phận khác nhau?
Sofa: đệm ngồi sử dụng mật độ cao và độ đàn hồi cao (để chống ngồi lâu), trong khi tựa lưng và tay vịn có thể sử dụng mật độ thấp hơn một chút và mềm hơn.
Nệm giường: lớp đỡ sử dụng mật độ cao và cứng hơn, trong khi lớp êm ái có thể sử dụng mật độ trung bình đến cao với độ đàn hồi chậm.